
Tài liệu tham khảo:
Tệp "Annex-II.pdf" (tiếng Anh)
Tệp "Annex_II_Dich_Tieng_Viet_HOAN_CHINH_v2.pdf" (tiếng Việt)
Tổng quan:
Annex II là danh mục các mặt hàng nhập khẩu từ Việt Nam vào Hoa Kỳ bị áp mức thuế suất cao đặc biệt (46%) theo quy định Reciprocal Tariffs của Hoa Kỳ, được thực hiện theo Harmonized Tariff Schedule of the United States (HTSUS). Các mặt hàng không có tên trong danh mục này sẽ được áp dụng mức thuế suất thông thường. Danh mục này bao gồm một phạm vi rất rộng các sản phẩm, từ nguyên liệu thô, khoáng sản, hóa chất, sản phẩm trung gian đến một số thành phẩm thuộc nhiều ngành khác nhau.
Các chủ đề và ý tưởng/thông tin quan trọng:
Tính chất trừng phạt của danh mục: Mục đích chính của Annex II là áp đặt thuế suất cao lên một số mặt hàng cụ thể xuất xứ từ Việt Nam, như một biện pháp trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ. Theo tài liệu tiếng Việt, đây là "danh mục các mặt hàng nhập khẩu từ Việt Nam bị áp mức thuế suất cao (46%) theo quy định Reciprocal Tariffs."
Phạm vi rộng lớn của các mặt hàng: Danh mục bao gồm hàng trăm mã HS (Harmonized System code), cho thấy sự đa dạng của các sản phẩm bị ảnh hưởng. Có thể thấy các nhóm hàng chính sau:
Khoáng sản và quặng: San hô, graphite, phosphat canxi, baryt, magnesit, fluorit, kieserit, muối Epsom, criolit, oxit sắt, quặng và tinh quặng của mangan, đồng, coban, nhôm, kẽm, crôm, vonfram, uranium, titan, tantalum-niobium, niobi, tantali, vanadi, bạc, antimon. Ví dụ: "Coral, shells, cuttlebone and similar materials, unworked or simply prepared, but not cut to shape; powder and waste thereof" (05080000).
Nhiên liệu khoáng sản: Than đá các loại (antraxit, bitum, khác), than bánh, than non, than bùn, than cốc, khí than, nhựa than, benzen, toluen, xylen, naphtalen, dầu creozot, dầu nhẹ, picolin, carbazol, phenol, cresol, pitch, dầu mỏ thô và các sản phẩm chưng cất từ dầu mỏ và khoáng bitum (nhiên liệu động cơ, kerosene, dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn), dầu thải, cặn dầu mỏ. Ví dụ: "Anthracite, whether or not pulverised, but not agglomerated" (27011100).
Hóa chất vô cơ và hữu cơ: Rất nhiều loại hóa chất cơ bản và phức tạp, bao gồm i-ốt, khí hiếm, bo, telua, silic, asen, selen, kim loại kiềm, kim loại đất hiếm, hydro florua, axit asenic, asen trioxit, dioxit selen, clorua và oxit clorua, sulfua asen, kali hydroxit, hydroxit và peroxit kim loại (magie, stronti, bari, kẽm), corundum nhân tạo, oxit và hydroxit kim loại (nhôm, mangan, sắt, đất hiếm, coban, titan, zirconium, đồng, gecmani, antimon, niobi, tantali, tungsten), sunfat, nitrat, carbonat, tungstat, perrhenat, aluminat, hợp chất của kim loại quý (bạc, vàng), hợp chất uranium và thorium, đồng vị phóng xạ, carbide silic, tungsten carbide, dẫn xuất sulfonat, nitrat, nitrosat của hydrocarbon, alcohol, ether, aldehyde, xeton, axit carboxylic và este của chúng, amid, imide, amin, muối amoni bậc bốn, amino alcohol, amino phenol, hợp chất dị vòng (chứa oxy, nitơ, lưu huỳnh), hormone, glycoside, alcaloid, penicillin và các kháng sinh khác, vitamin. Ví dụ: "Natural calcium phosphates, natural aluminum calcium phosphates, unground" (25101000), "Benzene from high temperature coal tar distillation" (27071000), "Magnesium sulfate" (28332100), "Tungsten carbide (wolfram carbide)" (28499030), "Amphetamine (INN), benzfetamine (INN), dexamfetamine (INN), etilamfetamine (INN) and other INNs designated; salts thereof" (29214600).
Dược phẩm: Bao gồm nhiều loại thuốc thành phẩm và nguyên liệu dược phẩm, vắc-xin, huyết thanh, sản phẩm miễn dịch học, thuốc chứa hormone, kháng sinh, alcaloid, vitamin, thuốc chẩn đoán, chất cản quang, gel y tế, giả dược. Ví dụ: "Vaccines for human medicine" (30024100), "Medicaments containing insulin, in dosage form or packed for retail" (30043100).
Phân bón: Phân bón khoáng hoặc hóa học chứa kali. Ví dụ: "Potassium chloride" (31042000).
Chất hoạt động bề mặt, chất khử trùng: Một số loại chất hoạt động bề mặt không ion hữu cơ, chất khử trùng chứa thành phần thơm hoặc bán thơm. Ví dụ: "Non-ionic organic surface-active agents, other than those of fat origin; non-ionic organic surface-active agents, other than fatty substances of animal or vegetable origin" (34024220).
Nguyên tố và hợp chất hóa học dùng trong điện tử: Nguyên tố hóa học được pha tạp dùng trong điện tử, hợp chất hóa học pha tạp dùng trong điện tử. Ví dụ: "Chemical elements doped for use in electronics, in the form of discs, wafers or similar forms; chemical compounds doped for use in electronics" (38180000).
Hỗn hợp hóa chất: Nhiều loại hỗn hợp hóa chất khác nhau có nguồn gốc từ dầu mỏ, hydrocarbon halogen hóa, hoặc chứa các chất thơm/bán thơm. Ví dụ: "Mixtures consisting mainly of methylphosphonates" (38249100).
Polyme: Một số loại polyme ethylene và chất trao đổi ion. Ví dụ: "Other polymers of ethylene, in primary forms" (39019090), "Ion-exchangers based on polymers of headings 3901 to 3913, in primary forms, nesoi" (39140060).
Cao su tự nhiên và các loại tương tự: Mủ cao su tự nhiên, cao su tự nhiên dạng tấm, TSNR, balata, gutta-percha. Ví dụ: "Natural rubber latex, whether or not prevulcanised" (40011000).
Gỗ và các sản phẩm từ gỗ: Gỗ tròn, gỗ đã cưa hoặc bào, ván mỏng (veneer), gỗ định hình (ván ốp, sàn, phào chỉ, thanh tròn), ván sợi (fiberboard), ván ép (plywood), blockboard, gỗ ép gia cường, than củi. Đặc biệt có nhiều mã HS liên quan đến các loại gỗ mềm (coniferous) và gỗ cứng (nonconiferous), bao gồm cả gỗ nhiệt đới. Ví dụ: "Coniferous wood, in chips or particles" (44012200), "Plywood with at least one outer ply of tropical wood" (44123106).
Giấy và các sản phẩm in: Tập viết, tờ rơi, báo, tạp chí, sách tranh, nhạc in, bản đồ, quả địa cầu, bản vẽ gốc, tài liệu quảng cáo, catalog thương mại, tài liệu in khác. Ví dụ: "Newspapers, journals and periodicals, appearing at least four times a week" (49021000).
Kim loại quý và hợp kim: Bạc, vàng, bạch kim, paladi, rhodium, iridium, osmium, ruthenium (chưa gia công, dạng bột, bán thành phẩm, phế liệu). Ví dụ: "Silver in semi-wrought forms" (71069210 - mã HS không có trong danh sách nhưng nhóm hàng kim loại quý được đề cập).
Đồng và hợp kim đồng: Đồng matte, đồng xi măng, đồng chưa tinh luyện, anot đồng, đồng tinh luyện (cathode, thanh dây, phôi, dạng khác), hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), hợp kim đồng-thiếc (đồng thiếc), hợp kim đồng khác (chưa gia công, phế liệu, bột, thanh, que, dây, tấm, lá mỏng, ống, phụ kiện, đinh, ốc vít, đồ dùng). Ví dụ: "Refined copper cathodes and sections of cathodes" (74031100).
Kẽm và hợp kim kẽm: Kẽm chưa gia công, hợp kim kẽm chưa gia công, phế liệu, sản phẩm kẽm khác. Ví dụ: "Unwrought zinc containing by weight 99.99 % or more of zinc" (79011100 - mã HS không có trong danh sách nhưng nhóm hàng kẽm được đề cập).
Thiếc và hợp kim thiếc: Thiếc nguyên chất chưa gia công, hợp kim thiếc chưa gia công, phế liệu, sản phẩm thiếc khác. Ví dụ: "Unwrought tin" (80011000 - mã HS không có trong danh sách nhưng nhóm hàng thiếc được đề cập).
Wolfram (Tungsten): Wolfram ở dạng bột, phế liệu. Ví dụ: "Tungsten powders" (81012000 - mã HS không có trong danh sách nhưng nhóm hàng wolfram được đề cập).
Cobalt: Hợp kim cobalt chưa gia công, cobalt chưa gia công, mạt cobalt, bột cobalt, phế liệu, sản phẩm cobalt khác. Ví dụ: "Cobalt mattes and other intermediate products of cobalt metallurgy; cobalt powders" (81052090).
Kim loại hiếm và hợp kim của chúng: Bismuth, crom, rheni, tali, gali, indi, niobi, gecmani và các sản phẩm của chúng. Ví dụ: "Germanium, unwrought" (81129260).
Thiết bị bán dẫn và mạch tích hợp điện tử: Bộ chuyển đổi bán dẫn, thiết bị bán dẫn khác, bộ phận của điốt, transistor, mạch tích hợp điện tử (bộ xử lý, bộ nhớ, bộ khuếch đại, loại khác). Ví dụ: "Electronic integrated circuits: processors and controllers" (85423100).
Chú thích bổ sung phần VI Hoa Kỳ: Trong phần mô tả của nhiều mặt hàng hóa chất hữu cơ và hợp chất dị vòng, có đề cập đến "ghi chú bổ sung phần VI Hoa Kỳ" (additional U.S. note to section VI). Điều này cho thấy có những quy định hoặc phân loại cụ thể của Hoa Kỳ ảnh hưởng đến việc xác định các mặt hàng này trong danh mục Annex II. Ví dụ: "Aromatic esters of acetic acid, described in additional U.S. note 3 to section VI" (29153931).
Chi tiết kỹ thuật trong mô tả sản phẩm: Mô tả của nhiều mặt hàng bao gồm các chi tiết kỹ thuật, hàm lượng phần trăm, kích thước, hình dạng, hoặc quy trình gia công cụ thể. Điều này cho thấy danh mục được xây dựng dựa trên sự phân loại chi tiết của hệ thống HTSUS. Ví dụ: "Fluorite containing by weight 97 percent or less of calcium fluoride" (25292100), "Plywood of a thickness not exceeding 6 mm, with at least one outer ply of tropical wood" (44123106).
Kết luận:
Annex II là một danh sách toàn diện và chi tiết các mặt hàng có xuất xứ từ Việt Nam bị áp thuế suất 46% khi nhập khẩu vào Hoa Kỳ. Danh mục này bao gồm một phạm vi rất lớn các sản phẩm thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nguyên liệu thô đến sản phẩm công nghiệp chế biến. Việc tham khảo cả phiên bản tiếng Anh và tiếng Việt giúp hiểu rõ hơn về phạm vi và các mô tả cụ thể của từng mặt hàng trong danh mục này. Các chú thích đặc biệt liên quan đến luật pháp và quy định của Hoa Kỳ cũng cần được lưu ý khi xem xét danh mục này.
Phòng nghiên cứu phát triển
Công ty Ngôi Sao Châu Á
